irreversible process

irreversible process

An irreversible process is like mixing milk into coffee.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quá trình không thể đảo ngược: "Irreversible process" chỉ một quá trình không thể quay trở lại trạng thái ban đầu. Đây một khái niệm trong nhiều lĩnh vực như vật , hóa học, sinh học, mô tả các sự kiện chỉ xảy ra theo một chiều duy nhất.
dụ sử dụng
  • (Sự tan chảy của một viên đánhiệt độ phòng một quá trình không thể đảo ngược nước không thể tự động đông lại không năng lượng bên ngoài.)
  • (Lão hóa một quá trình không thể đảo ngược ảnh hưởng đến mọi sinh vật sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nhiệt động lực học: "Irreversible process" dùng để chỉ các quá trình entropy tăng, như sự khuếch tán hoặc ma sát.

    • The expansion of a gas into a vacuum is an irreversible process. (Sự giãn nở của một chất khí vào chân không một quá trình không thể đảo ngược.)
  • Trong hóa học: Ám chỉ các phản ứng chỉ xảy ra theo một chiều, như phản ứng đốt cháy.

    • Combustion is an irreversible process because the products cannot be easily converted back to the original reactants. (Sự đốt cháy một quá trình không thể đảo ngược các sản phẩm không thể dễ dàng chuyển đổi trở lại thành chất phản ứng ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Irreversibility (danh từ): tính không thể đảo ngược.

    • The irreversibility of time is a fundamental concept in physics. (Tính không thể đảo ngược của thời gian một khái niệm cơ bản trong vật .)
  • Irreversible (tính từ): không thể đảo ngược.

    • The damage to the environment may be irreversible. (Thiệt hại đối với môi trường có thể không thể đảo ngược.)
Từ đồng nghĩa
  • Quá trình một chiều: một quá trình chỉ diễn ra theo một hướng duy nhất.
  • Quá trình không thuận nghịch: thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến trong hóa học vật .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này, nhưng có thể dùng động từ "to undergo" (trải qua) để kết hợp:
    • The system undergoes an irreversible process. (Hệ thống trải qua một quá trình không thể đảo ngược.)
Thành ngữ liên quan
  • The point of no return: điểm không thể quay lại, thường dùng để chỉ một thời điểm sau đó quá trình trở nên không thể đảo ngược.
    • Once the decision is made, we have reached the point of no return. (Một khi quyết định được đưa ra, chúng ta đã đạt đến điểm không thể quay lại.)